.jpg)
rupafin oral sol 1mg bttl/120ml hyphens (840110447523)Hết hàng
Thông tin thuốc
- Tên thuốc: Rupafin Oral Sol 1mg Bttl/120ml HYPHENS (840110447523)
- Số đăng ký: 840110447523
- Phân loại: Thuốc kê đơn
- Cơ sở sản xuất: Chưa có thông tin từ nhà sản xuất.
- Nước sản xuất: Chưa có thông tin từ nhà sản xuất.
1 Thành phần
Mỗi chai Rupafin 1mg/ml có chứa các thành phần:
- Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat): hàm lượng 120mg/120ml
- Tá dược: vừa đủ
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Rupafin 1mg/ml
3.1 Liều dùng Rupafin
Thuốc được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em từ 6 đến 11 tuổi với mức liều cụ thể như sau:
| Độ tuổi | Liều dùng |
| Đối với trẻ từ 6 - 11 tuổi có cân nặng 25 kg trở lên | mỗi ngày dùng liều 5 ml dung dịch Rupafin 1mg/ml (tương đương rupatadine hàm lượng 5mg), uống 1 lần duy nhất trong ngày. Thuốc có thể sử dụng cùng hoặc không cùng thức ăn. |
| Đối với trẻ em < 6 tuổi hoặc cân nặng < 25 kg | chưa có thông tin, tham khảo ý kiến bác sĩ. |
| Người lớn và trẻ trong độ tuổi vị thành niên > 12 tuổi | điều trị với thuốc có dạng viên nén chứa rupatadine 10 mg. |
3.2 Cách dùng
Dung dịch
uống Rupafin 1mg/mlcó cách sử dụng như sau:
- Để mở nắp thuốc: cần thực hiện thao tác vừa ấn nắp chai Rupafin 1mg/ml xuống vừa xoay nắp ngược chiều kim đồng hồ.
- Dùng xi lanh chuyên dụng đi kèm với thuốc, chọc nhẹ vào lỗ trên nút chai, sau đó lật ngược chai xuống để hút dung dịch vào xi lanh theo liều lượng được chỉ định.
- Uống trực tiếp thuốc từ xi lanh đã đo lường đúng theo mức liều khuyến cáo.
- Sau khi sử dụng, vệ sinh xi lanh sạch sẽ bằng nước và bảo quản khô ráo, sạch sẽ cho lần dùng tiếp theo.
4 Chống chỉ định
Rupafin 120ml
cho bệnh nhân có mẫn cảm với hoạt chất rupatadine hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức của thuốc
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng phụ thường gặp nhất khi dùng Rupafin ở trẻ em bao gồm:
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên, cảm lạnh thông thường.
- Đau đầu, buồn ngủ, chóng mặt.
- Một số phản ứng dị ứng trên da, như chàm dị ứng (ít gặp).
Ở người lớn và trẻ vị thành niên dùng dạng viên nén Rupatadine, các tác dụng phụ có thể gặp phải gồm khô miệng, buồn nôn, tiêu chảy, khó tiêu, đau bụng, mệt mỏi, tăng men gan hoặc tăng creatinin phosphokinase máu nhưng ít khi nghiêm trọng.
Khi gặp bất kỳ phản ứng phụ nào, bệnh nhân hoặc người chăm sóc trẻ cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được xử trí thích hợp.
6 Tương tác
Hiện thông tin tương tác thuốc chứa rupatadine dạng dung dịch chưa được thực hiện trên nhóm người dùng là trẻ em.
Một số thông tin về tương tác thuốc chứa rupatadine 10mg dạng viên nén đã được báo cáo ở người lớn và trẻ > 12 tuổi như:
- Thuốc ức chế CYP3A4 (như ketoconazol, Erythromycin): sử dụng đồng thời có thể làm tăng hấp thu rupatadine lên nhiều lần. Cần thận trọng khi dùng chung.
- Nước ép bưởi: làm tăng khả năng hấp thu rupatadine đáng kể (tăng khoảng 3,5 lần), do đó không nên uống Rupafin cùng với nước bưởi.
- Rượu và thuốc giảm đau trung ương: có thể làm tăng tác dụng an thần, cần tránh sử dụng đồng thời.
- Statin (thuốc hạ cholesterol máu): có thể làm tăng nguy cơ tăng creatinin phosphokinase máu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Chưa xác định tính an toàn và hiệu quả ở trẻ em dưới 6 tuổi, vì vậy không khuyến cáo sử dụng cho nhóm tuổi này.
Thận trọng khi dùng thuốc Rupafin 1mg/ml cho người bị mắc các bệnh về tim mạch, nên tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc được chỉ định và theo dõi các chỉ số xét nghiệm để kiểm soát ảnh hưởng đến sức khỏe kịp thời.
không nên dùng Rupatadine cùng với nước Bưởi ép do nguy cơ làm tăng nồng độ thuốc trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ (như đã đề cập ở mục Tương tác thuốc).
Không khuyến cáo dùng Rupafin 1mg/ml cho bệnh nhân suy gan, suy thận do chưa đủ bằng chứng nghiên cứu.
Siro Rupafin 1mg/ml
chứa sucrose, thận trọng với bệnh nhân không dung nạp Fructose di truyền, kém hấp thu glucose/galactose hoặc thiếu hụt enzyme sucrase-isomaltase.
Rupafin 1mg/ml chứa methyl parahydroxybenzoat có thể gây dị ứng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Hiện tại chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng rupatadine trên phụ nữ mang thai và cho con bú, tham khảo ý kiến bác sĩ về việc sử dụng thuốc và tránh dùng khi không cần thiết.
7.3 Ảnh hưởng của thuốc lên người lái xe và vận hành máy móc
Thận trọng khi dùng Rupafin 1mg/ml do thuốc có thể gây ra 1 số tác dụng phụ bất lợi.
7.4 Xử trí khi quá liều
Hiện tại, chưa có trường hợp quá liều nào được báo cáo ở cả người lớn và trẻ em khi sử dụng Rupafin theo liều khuyến cáo.
Nếu vô tình uống quá liều, cần theo dõi cẩn thận, điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ thích hợp. Theo nghiên cứu, triệu chứng thường gặp nhất khi quá liều là ngủ gà.
7.5 Bảo quản
Thuốc Rupafin 1mg/ml cần được bảo quản ở nơi khô thoáng, tránh ánh nắng chiếu vào làm ảnh hưởng đến chất lượng của thuốc, nhiệt độ lý tưởng bảo quản thuốc là < 30 độ C.
Quy cách đóng gói
Chai
Hạn dùng
Xem trên bao bì sản phẩm.
Thuốc này chỉ dùng theo đơn thuốc.



.jpg&w=3840&q=75)
.jpg&w=3840&q=75)
.jpg&w=3840&q=75)
.jpg&w=3840&q=75)
.jpg&w=3840&q=75)
.jpg&w=3840&q=75)
.jpg&w=3840&q=75)
.jpg&w=3840&q=75)
.jpg&w=3840&q=75)
.jpg&w=3840&q=75)
.jpg&w=3840&q=75)
.jpg&w=3840&q=75)
.jpg&w=3840&q=75)
.jpg&w=3840&q=75)


