Chào mừng bạn đến với Trang thương mại điện tử Hệ Thống Nhà Thuốc Thanh Hoài
Giỏ hàng
0đ
Giỏ hàng(0 mặt hàng trong giỏ)
Tổng tiền
0đ
Giỏ hàng
0đ
Giỏ hàng(0 mặt hàng trong giỏ)
Tổng tiền
0đ
Giỏ hàng(0 mặt hàng trong giỏ)
Tổng tiền
0đ
logo
Đăng nhập
logo
eimler-10 tab 10mg b/3 x 10's dvp (893110228224)
Hết hàng
 
  • Quy cách: Hộp có 3 Vỉ, Vỉ có 10 Viên
  • Mã: 
    DAVI Eimler-10 H30v (228224)
  • Danh mục: 

    Tim mạch, tiểu đường, mỡ máu

  • Nhà sản xuất: 

    CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ

  • Nước sản xuất: 

    Việt Nam

  • Số đăng ký: 

    893110228224

  • Thuốc kê đơn, vui lòng đến trực tiếp tại Nhà thuốc để được tư vấn

1. Thành phần & Dạng bào chế

Hoạt chất chính: Empagliflozin 10 mg.

Dạng viên: viên nén bao phim đóng gói theo hộp 3 vỉ × 10 viên

2. Tác dụng – Cơ chế hoạt động

Empagliflozin là chất ức chế chọn lọc SGLT‑2 (sodium–glucose cotransporter‑2) nằm ở ống thận.

Thuốc giảm hấp thu glucose ở thận, tăng đào thải qua nước tiểu, giúp hạ đường huyết.

Ngoài ra, ở bệnh nhân đã có bệnh tim mạch, thuốc còn giúp giảm nguy cơ tử vong do tim mạch

3. Chỉ định

Kiểm soát đường huyết ở người lớn bị đái tháo đường type 2.

Giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở những bệnh nhân type 2 có bệnh tim mạch đã xác định.

4. Liều dùng & cách dùng

Khởi đầu: 10 mg × 1 lần/ngày, uống nguyên viên với nước, có thể uống trước hoặc sau ăn. 

Tăng liều: nếu dung nạp tốt và eGFR ≥ 45 mL/phút/1,73 m², có thể tăng lên 25 mg × 1 lần/ngày.

Liều tối đa: 25 mg/ngày.

5. Dược động học

Hấp thu nhanh, đạt Tmax ~1,5 giờ.

Sinh khả dụng tăng tỉ lệ thuận với liều; Cmax và AUC tương ứng tăng theo liều dùng.

Gắn nhiều vào protein huyết tương (~86 %).

Thải trừ khoảng 95% qua phân (41%) và nước tiểu (54%), phần lớn ở dạng không chuyển hóa. Thời gian bán thải ~12,4 giờ. 

6. Chống chỉ định

Mẫn cảm với empagliflozin hoặc bất kỳ tá dược nào.

Suy thận nặng (eGFR < 30 mL/phút/1,73 m²) hoặc đang thực hiện thẩm phân máu.

7. Thận trọng & Tác dụng phụ

Nguy cơ mất nước/hạ huyết áp: đặc biệt khi dùng thuốc lợi tiểu đồng thời. 

Hạ đường huyết: khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea – có thể cần giảm liều.

Nhiễm trùng tiết niệu: viêm đường tiết niệu, bể thận – cần theo dõi. 

Toan ceton do đái tháo đường (DKA): nguy cơ thấp, nhưng cần theo dõi triệu chứng nghi ngờ.

Giảm chức năng thận thoáng qua: nên kiểm tra chức năng định kỳ. 

Thận trọng với người cao tuổi hoặc bệnh nhân mất nước (ví dụ tiêu chảy, nôn).

Chống chỉ định với phụ nữ mang thai và đang cho con bú

8. Bảo Quản

Để thuốc nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30oC và ngoài tầm với của trẻ em.