
eimler-10 tab 10mg b/3 x 10's dvp (893110228224)Hết hàng
1. Thành phần & Dạng bào chế
Hoạt chất chính: Empagliflozin 10 mg.
Dạng viên: viên nén bao phim đóng gói theo hộp 3 vỉ × 10 viên
2. Tác dụng – Cơ chế hoạt động
Empagliflozin là chất ức chế chọn lọc SGLT‑2 (sodium–glucose cotransporter‑2) nằm ở ống thận.
Thuốc giảm hấp thu glucose ở thận, tăng đào thải qua nước tiểu, giúp hạ đường huyết.
Ngoài ra, ở bệnh nhân đã có bệnh tim mạch, thuốc còn giúp giảm nguy cơ tử vong do tim mạch
3. Chỉ định
Kiểm soát đường huyết ở người lớn bị đái tháo đường type 2.
Giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở những bệnh nhân type 2 có bệnh tim mạch đã xác định.
4. Liều dùng & cách dùng
Khởi đầu: 10 mg × 1 lần/ngày, uống nguyên viên với nước, có thể uống trước hoặc sau ăn.
Tăng liều: nếu dung nạp tốt và eGFR ≥ 45 mL/phút/1,73 m², có thể tăng lên 25 mg × 1 lần/ngày.
Liều tối đa: 25 mg/ngày.
5. Dược động học
Hấp thu nhanh, đạt Tmax ~1,5 giờ.
Sinh khả dụng tăng tỉ lệ thuận với liều; Cmax và AUC tương ứng tăng theo liều dùng.
Gắn nhiều vào protein huyết tương (~86 %).
Thải trừ khoảng 95% qua phân (41%) và nước tiểu (54%), phần lớn ở dạng không chuyển hóa. Thời gian bán thải ~12,4 giờ.
6. Chống chỉ định
Mẫn cảm với empagliflozin hoặc bất kỳ tá dược nào.
Suy thận nặng (eGFR < 30 mL/phút/1,73 m²) hoặc đang thực hiện thẩm phân máu.
7. Thận trọng & Tác dụng phụ
Nguy cơ mất nước/hạ huyết áp: đặc biệt khi dùng thuốc lợi tiểu đồng thời.
Hạ đường huyết: khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea – có thể cần giảm liều.
Nhiễm trùng tiết niệu: viêm đường tiết niệu, bể thận – cần theo dõi.
Toan ceton do đái tháo đường (DKA): nguy cơ thấp, nhưng cần theo dõi triệu chứng nghi ngờ.
Giảm chức năng thận thoáng qua: nên kiểm tra chức năng định kỳ.
Thận trọng với người cao tuổi hoặc bệnh nhân mất nước (ví dụ tiêu chảy, nôn).
Chống chỉ định với phụ nữ mang thai và đang cho con bú
8. Bảo Quản
Để thuốc nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30oC và ngoài tầm với của trẻ em.















.jpg&w=3840&q=75)




